menu_book
見出し語検索結果 "thoái vốn" (1件)
thoái vốn
日本語
動資本を引き揚げる
Công ty đã quyết định thoái vốn khỏi các đơn vị liên kết.
会社は関連会社からの資本引き揚げを決定しました。
swap_horiz
類語検索結果 "thoái vốn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thoái vốn" (1件)
Công ty đã quyết định thoái vốn khỏi các đơn vị liên kết.
会社は関連会社からの資本引き揚げを決定しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)